dactylis glomerata

Học thuật
Thân thiện
dactylis glomerata

A farmer gathers a bundle of dactylis glomerata from a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cỏ Nón: Tên gọi của một loài cỏ lâu năm phổ biến, được trồng rộng rãi để làm thức ăn cho gia súc (cỏ khô hoặc cỏ tươi) tạo đồng cỏ chăn thả. Tên khoa học Dactylis glomerata.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was seeded with Dactylis glomerata for hay production. (Cánh đồng đã được gieo hạt cỏ Nón để sản xuất cỏ khô.)
    • Dactylis glomerata is known for its drought tolerance. (Cỏ Nón được biết đến với khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp sinh thái học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nông nghiệp hoặc sinh thái để chỉ chính xác loài thực vật này.
    • The study compared the yield of Dactylis glomerata with other forage grasses. (Nghiên cứu so sánh năng suất của cỏ Nón với các loại cỏ thức ăn gia súc khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock's-foot (n): Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cỏ này ().
  • Orchard grass (n): Một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh, đặc biệtBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cock's-foot grass: Cỏ Cock's-foot.
  • Orchard grass: Cỏ Orchard.
Lưu ý
  • Tên khoa học: tên khoa học chính thức chuẩn mực. Từ "dactylis glomerata" khi viết thường (không in nghiêng) thường được dùng như một danh từ thông thường trong văn bản tiếng Anh để chỉ loài cỏ này, mặc dù quy tắc sinh học thường yêu cầu in nghiêng.
dactylis glomerata

A farmer gathers a bundle of dactylis glomerata from a sunlit field.

Noun
  1. (thực vật học) Cỏ Nón